Sound Card PreSonus AudioBox GO là sound card lý tưởng dành cho những ai muốn bắt đầu thu âm chuyên nghiệp mà không cần đầu tư quá nhiều. Với thiết kế siêu nhỏ gọn, dễ mang theo và chất lượng âm thanh vượt trội, sản phẩm này mang đến cho bạn đầy đủ tính năng cần thiết để tạo nên những bản thu âm ấn tượng, dù ở phòng thu tại nhà hay khi đang di chuyển.
1. Thiết kế siêu nhỏ gọn – Tối ưu cho di chuyển
Sound Card PreSonus AudioBox GO là một thiết bị thu âm cực kỳ nhỏ gọn, giá cả phải chăng và đáng ngạc nhiên về sức mạnh. Toàn bộ khung vỏ được làm từ nhựa ABS cao cấp, vừa nhẹ vừa đủ chắc chắn để chịu lực khi di chuyển. Với kích cỡ chỉ bằng một ổ cứng di động, bạn hoàn toàn có thể đặt vừa trong balo laptop, túi xách hoặc túi đựng nhạc cụ mà không chiếm nhiều không gian.
Thiết kế này giúp AudioBox GO trở thành giải pháp lý tưởng cho các nghệ sĩ biểu diễn lưu động, YouTuber hay podcaster. Tương thích với cả máy tính và thiết bị di động, AudioBox GO là lựa chọn lý tưởng cho bất kỳ ai muốn bắt đầu thu âm một cách nhanh chóng. Dù bạn thu âm trên thiết bị Android™, Apple®, máy tính xách tay hay máy tính để bàn, AudioBox GO sẽ khiến việc thu âm trở nên thú vị và dễ dàng hơn bao giờ hết.
2. Kết nối đa dạng – Ghi âm mọi thứ bạn cần
Dù có kích thước nhỏ, AudioBox GO vẫn mang đến hệ thống kết nối đủ dùng cho nhu cầu thu âm cơ bản đến bán chuyên nghiệp:
- Cổng combo XLR/Line Input (Mic/Line): Cho phép kết nối micro XLR tiêu chuẩn hoặc thiết bị có tín hiệu line-level như keyboard, mixer, synth hoặc bộ trống điện tử. Hệ thống này hỗ trợ phantom power 48V, giúp sử dụng tốt các loại micro condenser chất lượng cao.
- Cổng 1/4" TS Instrument Input: Được thiết kế riêng biệt cho nhạc cụ như guitar hoặc bass điện, giúp ghi âm tín hiệu trực tiếp với độ rõ nét cao, không cần DI box trung gian.
- Hai đầu ra 1/4" TRS Balanced Outputs: Kết nối dễ dàng với loa kiểm âm phòng thu hoặc hệ thống loa ngoài mà vẫn đảm bảo tín hiệu sạch, không nhiễu nhờ khả năng truyền tín hiệu cân bằng.
- Cổng headphone stereo 1/4": Cho công suất đầu ra mạnh mẽ, tương thích với nhiều loại tai nghe trở kháng cao, mang lại âm lượng lớn, dải động rõ ràng khi giám sát bản thu.
Với hệ thống I/O này, bạn có thể thu âm giọng hát và nhạc cụ cùng lúc, dễ dàng xây dựng bản demo, podcast hoặc sản phẩm hoàn chỉnh mà không cần thêm thiết bị trung gian.
3. Tích hợp Preamp XMAX-L, đảm bảo chất lượng phòng thu
Điểm nổi bật nhất của AudioBox GO chính là tiền khuếch đại XMAX-L, phiên bản thu gọn từ dòng preamp XMAX lừng danh của PreSonus - được phát triển dựa trên hơn 25 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực phòng thu chuyên nghiệp, giúp micro XLR hoạt động ở hiệu suất tốt nhất
- Thiết kế low-noise, high-headroom giúp đảm bảo âm thanh sạch, ít méo, không vỡ tiếng khi thu âm cả giọng hát mượt mà lẫn nhạc cụ mạnh như guitar điện.
- Dải gain lên đến 50 dB, phù hợp với đa số micro dynamic và condenser trên thị trường.
- Nguồn phantom power 48V có thể bật/tắt linh hoạt, hỗ trợ tối đa cho micro condenser cần nguồn cấp.
Nhờ XMAX-L, âm thanh đầu vào của bạn sẽ luôn giữ được độ chi tiết, độ mở không gian và sự trung thực, giúp bản thu đạt chất lượng tiệm cận phòng thu chuyên nghiệp.
4. Thu âm không độ trễ – Mix control tiện lợi
Sound Card AudioBox GO trang bị nút điều chỉnh Mix Control - tính năng cực kỳ quan trọng đối với người làm nhạc. Với nó, bạn có thể tùy ý trộn giữa âm thanh trực tiếp từ micro/nhạc cụ (input) và âm thanh phát lại từ phần mềm DAW (playback) để tạo ra monitor mix theo thời gian thực.
Điều này đặc biệt hữu ích khi:
- Thu âm giọng hát cần nghe beat nhạc nền
- Ghi guitar phải hòa âm với phần đệm trước
- Tránh tình trạng trễ tiếng khiến người hát hoặc chơi nhạc cảm thấy "lạc nhịp"
Tất cả được thực hiện một cách mượt mà, không cần thêm driver phức tạp, rất thân thiện với người mới bắt đầu.
5. Hỗ trợ độ phân giải cao – Đáp ứng tiêu chuẩn chuyên nghiệp
AudioBox GO hỗ trợ thu và phát âm thanh ở độ phân giải lên tới 24-bit/96kHz - ngang ngửa các thiết bị thu âm trong studio chuyên nghiệp. Với tần số lấy mẫu cao này, bạn sẽ có được:
- Âm thanh mượt mà, chi tiết ở mọi dải tần
- Độ chính xác cao trong quá trình mix & master
- Tối ưu hóa cho sản xuất âm nhạc số, podcast, giọng nói cho video
Đây là mức tiêu chuẩn lý tưởng cho sản xuất nội dung số, âm nhạc indie, EDM, hoặc thu âm biểu diễn acoustic với yêu cầu âm thanh rõ nét, tinh tế.
6. Tương thích đa nền tảng
PreSonus AudioBox GO sử dụng giao tiếp USB-C hiện đại, tương thích ngược với USB 2.0, mang lại:
- Tốc độ truyền dữ liệu ổn định
- Khả năng cấp nguồn trực tiếp từ thiết bị chủ (bus-powered) mà không cần thêm adapter rời
Điểm nổi bật là nó hỗ trợ cả Windows, macOS, Android và iOS, chỉ cần adapter phù hợp. Điều này giúp bạn có thể:
- Kết nối trực tiếp với điện thoại Android để thu âm di động
- Dùng với iPad làm DAW chạy Studio One hoặc GarageBand
- Sử dụng như một giao diện tiêu chuẩn cho laptop Windows/macOS
Bạn có thể bắt đầu thu âm bất cứ nơi đâu - không cần nguồn phụ, không cần driver rắc rối.
Thông số Sound Card PreSonus AudioBox GO
| Hãng | Presonus |
| Loại Sound Card | Sound Card tích hợp |
| Tốc độ lấy mẫu | 44.1 kHz, 48 kHz, 88.2 kHz, 96 kHz |
| Độ phân giải chuyển đổi | 24-bit |
| Dải động ADC | 90 dB @ 48 kHz |
| Dải động DAC | 102 dB @ 48 kHz |
| Preamp Micro | |
| Loại | XLR Female (combo), cân bằng |
| Mức tín hiệu đầu vào tối đa | +10 dBu (±0.5 dBu, tại gain tối thiểu) |
| Dải điều chỉnh gain | 50 dB |
| Tần số đáp ứng | 20 Hz – 20 kHz (±0.3 dBu, gain unity) |
| THD+N | 0.004% (1 kHz, -1 dBFS, gain unity) |
| Trở kháng đầu vào | 1.4 kΩ |
| Nguồn Phantom Power | +48 V (±2 VDC) |
| Ngõ vào Line | |
| Loại | ¼" TS Female (combo), không cân bằng |
| Mức đầu vào tối đa | +19 dB |
| Dải điều chỉnh gain | 50 dB (-10 dB đến +30 dB) |
| Trở kháng đầu vào | 750 kΩ |
| Ngõ vào nhạc cụ (Instrument) | |
| Loại | ¼" TS Female (Input 2), không cân bằng |
| Mức đầu vào tối đa | +13 dB |
| Dải điều chỉnh gain | 50 dB (-10 dB đến +30 dB) |
| Ngõ ra Line | |
| Loại | ¼" TRS, cân bằng trở kháng |
| Tần số đáp ứng | 20 Hz – 20 kHz, ±0.2 dB |
| Trở kháng đầu ra | 51 Ω |
| THD+N | < 0.002% (1 kHz, 20 kHz BW, A-weighted) |
| Ngõ ra tai nghe | |
| Loại | ¼" TRS Female, stereo |
| Mức công suất tối đa | 30 mW/kênh @ 60 Ω |
| Tần số đáp ứng | 20 Hz – 20 kHz, ±0.5 dB |
| THD+N | < 0.08% (1 kHz, gain tối đa, 20 kHz BW, A-weighted) |
| Tỷ lệ S/N | 90 dB (1 kHz, gain tối đa, A-weighted) |
| Nguồn điện | |
| Loại | Cấp nguồn qua cổng USB (Bus-powered) |
| Kết nối và Audio số | |
| Cổng kết nối | USB 2.0 qua đầu nối USB-C |
| Dải động ADC (A-weighted) | 90 dB @ 48 kHz |
| Dải động DAC (A-weighted) | 102 dB @ 48 kHz |
| Độ sâu bit (Bit Depth) | 24-bit |
| Tốc độ lấy mẫu hỗ trợ | 44.1, 48, 88.2, 96 kHz |
Chính Sách Bảo Hành
Việc mua hàng đồng nghĩa với việc Quý Khách đã đọc, hiểu và đồng ý với toàn bộ nội dung Chính sách. Mọi khiếu nại sau giao dịch chỉ được xem xét nếu có lý do chính đáng hoặc phát sinh từ điều khoản trái luật.
Chính sách có thể được cập nhật bất cứ lúc nào và sẽ được thông báo trước trên website và/hoặc các kênh phù hợp của MUSE INC.
Các trường hợp không được bảo hành
MUSE INC không chịu trách nhiệm bảo hành và mọi chi phí khắc phục do Bên B chi trả nếu sản phẩm rơi vào các trường hợp sau:
Sử dụng sai hướng dẫn, không đúng quy trình kỹ thuật của nhà sản xuất.
Tự ý tháo lắp, sửa chữa làm hư hỏng thiết bị hoặc linh kiện.
Không còn tem bảo hành, tem bị rách, chắp nối, sửa đổi.
Tem niêm phong của nhà sản xuất hoặc của MUSE INC không còn nguyên vẹn.
Thiết bị đã hết thời hạn bảo hành ghi trên phiếu.
Hỏng hóc do cháy nổ, sử dụng sai điện áp, rơi vỡ, biến dạng cơ học, ngấm nước, ẩm mốc, côn trùng hoặc tác động của con người.
Hư hỏng do thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, sét đánh và các sự cố bất khả kháng khác.
Địa điểm bảo hành
Thiết bị được tiếp nhận bảo hành tại: 409 Hai Bà Trưng, phường Xuân Hòa, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh.
Các trường hợp không thuộc phạm vi bảo hành
MUSE INC không áp dụng bảo hành đối với sản phẩm thuộc một trong các trường hợp sau:
1. Về thời hạn & nguồn gốc sản phẩm
Sản phẩm đã hết thời gian bảo hành ghi trên phiếu hoặc tem.
Sản phẩm không có nguồn gốc rõ ràng, không do MUSE INC phân phối chính thức.
2. Về tình trạng sản phẩm
Sản phẩm bị giả mạo, lạm dụng hoặc hư hỏng trong quá trình vận chuyển, lắp đặt, sử dụng.
Hư hỏng do lắp đặt, sử dụng, vệ sinh, bảo trì sai cách hoặc không tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Hư hỏng do thay đổi điện áp đột ngột hoặc nguồn điện không ổn định.
Hư hỏng do rơi rớt, trầy xước, móp méo, ẩm mốc, oxy hóa, rỉ sét hoặc do tác động ngoại lực.
Hư hỏng do sử dụng sai mục đích, sai công suất, sử dụng trong môi trường không phù hợp (ẩm ướt, bụi bẩn, nhiệt độ cao, vượt giới hạn IP...).
Sản phẩm bị xâm nhập bởi côn trùng, động vật như thằn lằn, gián, chuột...
3. Do yếu tố ngoại cảnh & bất khả kháng
Thiệt hại do thiên tai, hỏa hoạn, lũ lụt, sét đánh hoặc các sự cố bất khả kháng khác.
Hư hỏng do chất lỏng, oxy hóa linh kiện, dung dịch lạ, điều kiện bảo quản kém hoặc vận chuyển không đúng cách.
4. Lỗi phát sinh từ việc sử dụng sai phụ kiện hoặc thiết bị không tương thích
Hư hỏng do kết nối với phụ kiện, phần mềm, thiết bị ngoại vi không rõ nguồn gốc hoặc không tương thích.
5. Hao mòn & phụ kiện tiêu hao
Các bộ phận bị hao mòn theo thời gian do sử dụng bình thường như:
Remote điều khiển, jack tín hiệu, jack sạc, dây nguồn, adaptor, pin, vỏ máy, nút vặn, dây loa, mặt lưới loa, đệm tai, dây tai nghe, driver loa, dây sạc, bộ cơ, bánh xe, dây curoa...
Các phần dễ vỡ như đèn, thủy tinh...
Các chi tiết bị tróc sơn, gỉ sét, lão hóa, bong rách da, đứt ngầm do gập, va chạm...
6. Trường hợp ngoài mục đích sử dụng thông thường
Sản phẩm được sử dụng không đúng mục đích tiêu dùng gia dụng, ví dụ: sử dụng trong môi trường công nghiệp, dịch vụ cho thuê...
7. Các sai số trong giới hạn cho phép
Các sai số kỹ thuật nhỏ nằm trong mức cho phép không ảnh hưởng đến chức năng chính của sản phẩm.